Khi tìm hiểu về xe, sửa chữa, thay thế phụ tùng hoặc thực hiện các dịch vụ như dán PPF, dán decal đổi màu, làm bodykit, độ xe,… nhiều chủ xe thường gặp các tên gọi như fender, bumper, quarter panel, rocker panel, grille… nhưng chưa biết chính xác đó là bộ phận nào.

Do đó, việc nắm rõ tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô giúp chủ xe dễ trao đổi với kỹ thuật viên, lựa chọn đúng phụ tùng và xác định chính xác khu vực cần bảo vệ, nâng cấp. Dưới đây là hệ thống các bộ phận ngoại thất phổ biến trên ô tô được phân chia theo từng khu vực.

Ngoại thất ô tô gồm những bộ phận nào?

Ngoại thất là tập hợp các chi tiết nằm bên ngoài khoang cabin, tạo nên hình dáng, khả năng bảo vệ thân xe và hỗ trợ vận hành an toàn. Tùy thiết kế sedan, SUV, MPV, coupe hay bán tải, cấu tạo có thể thay đổi.

Các nhóm chính gồm phần đầu xe, thân xe, cửa xe, kính và gương, nóc xe, phần đuôi, hệ thống chiếu sáng, bánh xe cùng nhiều chi tiết trang trí và khí động học.

NHTSA cũng sử dụng các nhóm như hood, fender, bumper, grille, roof, door, quarter panel, rocker panel, mirror, headlamp, tail lamp… trong hệ thống phân loại các bộ phận ngoại thất.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Các bộ phận ngoại thất phía trước xe

1, Nắp capo – Hood

Hood hay bonnet là nắp đậy khoang động cơ trên phần lớn ô tô động cơ đặt phía trước. Đây là một trong những khu vực có diện tích lớn và thường chịu tác động của đá vụn, bụi bẩn, côn trùng hoặc các vết xước khi xe vận hành.

Với xe điện có thiết kế khoang chứa đồ phía trước, tên gọi frunk/front trunk cũng có thể xuất hiện thay cho khoang động cơ truyền thống.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

2, Cản trước – Front bumper

Front bumper là cản trước, nằm ở vị trí thấp nhất của phần đầu xe. Bộ phận này góp phần bảo vệ khu vực đầu xe khi xảy ra va chạm ở mức độ nhất định và thường tích hợp nhiều chi tiết cảm biến, khe gió hoặc ốp trang trí.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

3, Lưới tản nhiệt – Grille

Grille hay radiator grille là lưới tản nhiệt phía trước. Trên xe sử dụng động cơ đốt trong, thiết kế này thường liên quan đến khả năng đưa không khí vào khu vực tản nhiệt.

Ở nhiều mẫu xe điện hiện đại, grille có thể được thiết kế kín hoặc biến đổi hình thức để phù hợp với đặc tính khí động học.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

4, Đèn pha – Headlamp/Headlight

Headlamp hoặc headlight là cụm đèn chiếu sáng phía trước. Tùy mẫu xe, cụm đèn có thể bao gồm đèn chiếu gần, chiếu xa, đèn định vị, đèn ban ngày và các chức năng chiếu sáng thích ứng.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

5, Đèn sương mù – Fog lamp

Fog lamp là đèn sương mù, thường được bố trí thấp hơn cụm đèn chính. Không phải mẫu xe nào cũng được trang bị đèn sương mù riêng biệt.

6, Cản dưới và ốp khí động học – Lower valance/Spoiler

Lower valance hoặc front lower valance là phần ốp thấp phía trước. Một số xe thể thao còn có front lip/front splitter, vừa tạo điểm nhấn ngoại hình vừa hỗ trợ kiểm soát luồng khí dưới đầu xe.

Các bộ phận ngoại thất hai bên thân xe

1, Tai xe – Fender

Fender là tấm thân xe bao quanh khu vực bánh xe. Phần phía trước thường gọi là front fender, trong khi phần phía sau có thể liên quan đến rear fender hoặc quarter panel tùy cấu trúc xe.

Đây là khu vực thường được lựa chọn để dán PPF do dễ chịu tác động từ đá văng và bụi đường.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

2, Cửa xe – Door

Door là cửa xe, có thể gồm front door và rear door. Bên trong kết cấu cửa còn có kính cửa, tay nắm, bản lề, khóa và nhiều chi tiết cơ khí/điện khác.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

3, Tay nắm cửa – Door handle

Door handle là tay nắm cửa. Khu vực hõm tay nắm (door cup) thường xuất hiện các vết xước nhỏ do móng tay, chìa khóa hoặc vật dụng tiếp xúc.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

4, Gương chiếu hậu ngoài – Exterior/Outside mirror

Exterior mirror hoặc outside mirror là gương chiếu hậu bên ngoài. Một cụm gương hiện đại có thể gồm mặt gương, vỏ gương (mirror housing), chân gương, mô-tơ chỉnh điện, đèn báo rẽ hoặc camera.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

5, Bậc cửa ngoài – Rocker panel/Outer sill

Rocker panel hoặc outer sill là phần thân xe nằm thấp giữa hai bánh, phía dưới khu vực cửa. Bộ phận này thường dễ tiếp xúc với bùn đất, đá nhỏ và các vật cản khi di chuyển.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

6, Ốp hông – Side molding/Body side molding

Side molding hoặc body side molding là các thanh/ốp trang trí chạy dọc thân xe. Tùy thiết kế, chúng có thể vừa tạo điểm nhấn vừa hạn chế va quệt nhẹ vào phần thân xe.

7, Vè bánh xe – Fender flare

Fender flare là phần ốp mở rộng quanh hốc bánh, thường gặp trên SUV, bán tải hoặc các mẫu xe được nâng cấp theo phong cách off-road.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Các bộ phận ở khu vực nóc xe

1, Mái xe – Roof

Roof là phần mái/nóc xe, tạo thành giới hạn phía trên khoang hành khách. Một số xe có mái kim loại truyền thống, trong khi các mẫu cao cấp có thể sử dụng cửa sổ trời hoặc toàn bộ nóc kính.

2, Cửa sổ trời – Sunroof/Moonroof

Sunroof hoặc moonroof là cửa sổ trời. Tên gọi có thể thay đổi theo hãng và thiết kế, từ loại mở nghiêng, mở trượt đến panoramic roof.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

3, Giá nóc – Roof rail

Roof rail là thanh giá nóc chạy dọc hai bên mái xe. Bộ phận này thường dùng làm điểm cố định cho thanh ngang, hộp nóc hoặc các phụ kiện vận chuyển.

4, Ăng-ten – Antenna

Antenna là ăng-ten phục vụ các chức năng thu phát tín hiệu như radio, kết nối hoặc một số hệ thống viễn thông trên xe. Thiết kế có thể là dạng cần, vây cá mập hoặc tích hợp ẩn.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Các bộ phận ngoại thất phía sau xe

1, Cản sau – Rear bumper

Rear bumper là cản sau, nằm ở phần thấp của đuôi xe. Đây là vị trí thường xuyên tiếp xúc khi lùi xe, đỗ xe hoặc chất dỡ hành lý.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

2, Cửa cốp – Trunk lid/Tailgate/Liftgate

Tên gọi khu vực mở khoang hành lý phụ thuộc kiểu thân xe:

  • Trunk lid: nắp cốp của sedan.
  • Tailgate: cửa sau/cửa khoang hành lý, thường gặp trên SUV và bán tải.
  • Liftgate: cửa hậu mở theo phương thức nâng lên, phổ biến trên nhiều mẫu crossover/SUV.
  • Hatchback: cửa hậu tích hợp với phần kính phía sau, mở cùng cụm cửa.

Tài liệu kỹ thuật của NHTSA cũng phân biệt rear bumper, tailgate, hatchback và rear trunk lid theo cấu trúc xe.

3, Đèn hậu – Tail lamp/Tail light

Tail lamp hoặc tail light là cụm đèn phía sau. Ngoài đèn vị trí, cụm đèn có thể tích hợp đèn phanh, xi-nhan, đèn lùi và đèn sương mù tùy thiết kế.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

4, Cánh gió – Spoiler

Rear spoiler là cánh gió phía sau. Bộ phận này thường được sử dụng để tạo điểm nhấn thiết kế và trên một số mẫu xe có vai trò hỗ trợ đặc tính khí động học.

5, Logo và huy hiệu – Emblem/Badge

Emblem, badge hoặc nameplate là logo, tên hãng, tên mẫu xe và các ký hiệu phiên bản được gắn trên thân xe. Toyota Parts cũng phân loại riêng exterior emblem và name plate trong nhóm chi tiết ngoại thất.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Kính và các chi tiết bao quanh thân xe

1, Kính chắn gió – Windshield

Windshield là kính chắn gió phía trước. Đây là bộ phận quan trọng đối với tầm nhìn người lái và có thể tích hợp camera ADAS, cảm biến hoặc khu vực hiển thị tùy từng mẫu xe.

2, Kính hậu – Back glass/Rear windshield

Back glass hoặc rear windshield là kính phía sau xe.

3, Kính cửa – Door glass/Side window glass

Door glass là kính cửa, trong khi side window glass thường được dùng để chỉ kính bên hông xe.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

4, Trụ A, B, C, D – A/B/C/D pillars

Các trụ thân xe được gọi theo vị trí:

  • A-pillar: trụ phía trước, hai bên kính chắn gió
  • B-pillar: trụ nằm giữa cửa trước và cửa sau
  • C-pillar: trụ phía sau khoang hành khách
  • D-pillar: thường xuất hiện trên SUV, wagon hoặc một số thiết kế thân xe lớn

NHTSA sử dụng các thuật ngữ A, B, C và D pillar để xác định vị trí các thành phần hai bên thân xe.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Các chi tiết ngoại thất thường gặp khác

Ngoài những bộ phận lớn, xe còn có nhiều chi tiết nhỏ nhưng quan trọng như:

  • Mudguard/Mud flap: chắn bùn
  • Running board: bệ bước
  • Step board: bậc bước
  • Wheel arch: hốc/vòm bánh xe
  • Wheel: mâm/bánh xe
  • Tire: lốp xe
  • Wheel cover/Hubcap: ốp hoặc chụp mâm
  • Tow hook/Tow eye: móc hoặc điểm kéo xe
  • License plate bracket: giá đỡ biển số
  • Wiper blade: lưỡi gạt mưa
  • Washer nozzle: vòi phun nước rửa kính
  • Cowl: khu vực chân kính chắn gió
  • Roof rail: thanh giá nóc
  • Quarter panel: mảng thân xe phía sau cửa, thường thấy rõ trên sedan/coupe

 

Vì sao chủ xe nên biết tên các bộ phận ngoại thất?

Hiểu đúng thuật ngữ ngoại thất giúp việc chăm sóc và nâng cấp xe chính xác hơn. Khi yêu cầu dán PPF, chủ xe có thể xác định muốn bảo vệ hood, front bumper, fender, mirror backs, door cups hay toàn bộ exterior.

Đặc biệt, PPF thường được triển khai ở các vị trí có nguy cơ chịu đá văng và trầy xước cao như nắp capo, tai xe, cản trước, gương và khu vực hõm tay nắm. Toyota cũng cung cấp các gói PPF riêng cho front bumper, hood, fenders, mirror backs và door cups.

Đối với dán decal đổi màu, việc xác định chính xác từng mảng thân xe giúp kỹ thuật viên tính diện tích vật liệu, xử lý đường mép và lựa chọn phương án thi công phù hợp.

Với bodykit, các thuật ngữ như front bumper, rear bumper, front lip, side skirt, rear spoiler hay fender flare giúp chủ xe dễ dàng xác định đúng hạng mục muốn nâng cấp.

Tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô

Kết luận

Ngoại thất ô tô không chỉ quyết định diện mạo mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ lớp sơn và giá trị sử dụng của xe. Việc nắm rõ tên gọi đầy đủ của các bộ phận ngoại thất ô tô giúp chủ xe lựa chọn dịch vụ phù hợp, hạn chế nhầm lẫn khi trao đổi với đơn vị kỹ thuật.

Tại KingWrap các hạng mục dán PPF, dán decal đổi màu, phủ bảo vệ, nâng cấp bodykit và chăm sóc ngoại thất ô tô được tư vấn dựa trên tình trạng thực tế, cấu tạo từng mẫu xe và nhu cầu sử dụng.

Nếu chưa xác định nên bảo vệ hoặc nâng cấp khu vực nào, chủ xe có thể kiểm tra tổng thể ngoại thất trước khi lựa chọn phương án phù hợp, thay vì thực hiện theo một gói cố định cho mọi mẫu xe.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi điện
Chat Zalo
Messenger